比黨

bǐ dǎng bỉ đảng

Hán Việt: bỉ đảng · Pinyin: bǐ dǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (đảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拉帮结派; 同党。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拉帮结派。 2.同党。