比諷 bǐ fěng · bỉ phúng Hán Việt: bỉ phúng · Pinyin: bǐ fěng Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 諷 (phúng)Pinyinbǐ fěngHán Việtbỉ phúngCấu tạo比 + 諷 · bỉ + phúng nghĩa thành phần: bỉ + phúng