比諷 bǐ fěng · bỉ phúng Hán Việt: bỉ phúng · Pinyin: bǐ fěng Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 諷 (phúng)Pinyinbǐ fěngHán Việtbỉ phúngCấu tạo比 + 諷 · bỉ + phúng nghĩa thành phần: bỉ + phúng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以"比"的艺术手法进行讽喻; 谓咏诗。Tân Hoa Tự Điển 1.以"比"的艺术手法进行讽喻。 2.谓咏诗。