比选 bỉ tuyển Hán Việt: bỉ tuyển Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 选 (tuyển)Hán Việtbỉ tuyểnCấu tạo比 + 选 · bỉ + tuyển nghĩa thành phần: bỉ + tuyển