比讎 bǐ chóu · bỉ thù Hán Việt: bỉ thù · Pinyin: bǐ chóu Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 讎 (thù)Pinyinbǐ chóuHán Việtbỉ thùCấu tạo比 + 讎 · bỉ + thù nghĩa thành phần: bỉ + thù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比匹,匹敌。Tân Hoa Tự Điển 1.比匹,匹敌。