畢事 bì shì · tất sự Hán Việt: tất sự · Pinyin: bì shì Tổng quan Cấu tạo: 畢 (tất) + 事 (sự)Pinyinbì shìHán Việttất sựCấu tạo畢 + 事 · tất + sự nghĩa thành phần: tất + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 完毕其事;了事。Tân Hoa Tự Điển 1.完毕其事;了事。