毕典

bì diǎntất điển

Hán Việt: tất điển · Pinyin: bì diǎn

Tổng quan

lễ tốt nghiệp (viết tắt của 畢業典禮

Cấu tạo: 畢 (tất) + 典 (điển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 毕业典礼)
  • Cihui (Đài Loan) (thông tục) tốt nghiệp

Eng

  • Cihui graduation ceremony (abbr. for 畢業典禮; 毕业典礼)/(Tw) (coll.) to graduate

Từ liên quan

Gần nghĩa

典借 · 典儀 · 典准 · 典刑 · 典制 · 典則 · 典卖 · 典喪