毕力

tất lực

Hán Việt: tất lực

Tổng quan

gắng sức; tận lực; ra sức

Cấu tạo: 畢 (tất) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nỗ lực: gắng sức/tận lực/ra sức
  • Tần suất từ gắng sức; tận lực; ra sức
  • Biên soạn 畢力 bìlì adv. with all one's strength

Eng

  • Cihui 畢力 bìlì adv. with all one's strength
  • Tần suất từ 畢力 bìlì adv. with all one's strength

Từ liên quan

Gần nghĩa

力主 · 力争 · 力作 · 力促 · 力保 · 力偶 · 力克 · 力劝