畢升 bì shēng · tất thăng Hán Việt: tất thăng · Pinyin: bì shēng Tổng quan Cấu tạo: 畢 (tất) + 升 (thăng)Pinyinbì shēngHán Việttất thăngCấu tạo畢 + 升 · tất + thăng nghĩa thành phần: tất + thăng