畢壤 bì rǎng · tất nhưỡng Hán Việt: tất nhưỡng · Pinyin: bì rǎng Tổng quan Cấu tạo: 畢 (tất) + 壤 (nhưỡng)Pinyinbì rǎngHán Việttất nhưỡngCấu tạo畢 + 壤 · tất + nhưỡng nghĩa thành phần: tất + nhưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 直到泉壤,谓终身。Tân Hoa Tự Điển 1.直到泉壤,谓终身。