畢姻

bì yīn tất nhân

Hán Việt: tất nhân · Pinyin: bì yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (tất) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓长辈为晩辈完婚; 泛指男女结婚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓长辈为晩辈完婚。 2.泛指男女结婚。