畢宿 bì sù · tất túc Hán Việt: tất túc · Pinyin: bì sù Tổng quan Cấu tạo: 畢 (tất) + 宿 (túc)Pinyinbì sùHán Việttất túcCấu tạo畢 + 宿 · tất + túc nghĩa thành phần: tất + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 星宿名。二十八宿之一。古人以为主兵主雨,故亦借指雨师。Tân Hoa Tự Điển 1.星宿名。二十八宿之一。古人以为主兵主雨,故亦借指雨师。