畢歲

bì suì tất tuế

Hán Việt: tất tuế · Pinyin: bì suì

Tổng quan

Cấu tạo: (tất) + (tuế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 全年,一年; 度过晩年。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.全年,一年。 2.度过晩年。