畢掩 bì yǎn · tất yểm Hán Việt: tất yểm · Pinyin: bì yǎn Tổng quan Cấu tạo: 畢 (tất) + 掩 (yểm)Pinyinbì yǎnHán Việttất yểmCấu tạo畢 + 掩 · tất + yểm nghĩa thành phần: tất + yểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以网捕捉。Tân Hoa Tự Điển 1.以网捕捉。