畢方 bì fāng · tất phương Hán Việt: tất phương · Pinyin: bì fāng Tổng quan Cấu tạo: 畢 (tất) + 方 (phương)Pinyinbì fāngHán Việttất phươngCấu tạo畢 + 方 · tất + phương nghĩa thành phần: tất + phương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的怪鸟。出现则常有火灾; 神名; 木精。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的怪鸟。出现则常有火灾。 2.神名。 3.木精。