畢時

bì shí tất thì

Hán Việt: tất thì · Pinyin: bì shí

Tổng quan

Cấu tạo: (tất) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指农事完毕之时。即冬闲之时。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指农事完毕之时。即冬闲之时。