畢景 bì jǐng · tất cảnh Hán Việt: tất cảnh · Pinyin: bì jǐng Tổng quan Cấu tạo: 畢 (tất) + 景 (cảnh)Pinyinbì jǐngHán Việttất cảnhCấu tạo畢 + 景 · tất + cảnh nghĩa thành phần: tất + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 日影已尽。指入暮; 比喻人之暮年; 竟日;整天。Tân Hoa Tự Điển 1.日影已尽。指入暮。 2.比喻人之暮年。 3.竟日;整天。