畢氣 bì qì · tất khí Hán Việt: tất khí · Pinyin: bì qì Tổng quan Cấu tạo: 畢 (tất) + 氣 (khí)Pinyinbì qìHán Việttất khíCấu tạo畢 + 氣 · tất + khí nghĩa thành phần: tất + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 气数已尽。Tân Hoa Tự Điển 1.气数已尽。