畢直 tất trực Hán Việt: tất trực Tổng quan Cấu tạo: 畢 (tất) + 直 (trực)Hán Việttất trựcCấu tạo畢 + 直 · tất + trực nghĩa thành phần: tất + trực Nghĩa EngCihui 畢直 bìzhí v.p. absolutely straight