畢究

bì jiū tất cứu

Hán Việt: tất cứu · Pinyin: bì jiū

Tổng quan

Cấu tạo: (tất) + (cứu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 穷究;深入研究; 犹毕竟,终归。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.穷究;深入研究。 2.犹毕竟,终归。