畢結

bì jié tất kết

Hán Việt: tất kết · Pinyin: bì jié

Tổng quan

Cấu tạo: (tất) + (kết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 完成束发之礼。谓已长大成人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.完成束发之礼。谓已长大成人。