畢羅

bì luó tất la

Hán Việt: tất la · Pinyin: bì luó

Tổng quan

Cấu tạo: (tất) + (la)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 包罗;囊括。语出《诗.小雅.鸳鸯》"鸳鸯于飞,毕之罗之。"毛传"于其飞乃毕掩而罗之。" 2.食品名。也作饆饠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.包罗;囊括。语出《诗.小雅.鸳鸯》"鸳鸯于飞,毕之罗之。"毛传"于其飞乃毕掩而罗之。" 2.食品名。也作饆饠。