畢老 bì lǎo · tất lão Hán Việt: tất lão · Pinyin: bì lǎo Tổng quan Cấu tạo: 畢 (tất) + 老 (lão)Pinyinbì lǎoHán Việttất lãoCấu tạo畢 + 老 · tất + lão nghĩa thành phần: tất + lão Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言终其天年。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言终其天年。