畢肖

bì xiào tất tiếu

Hán Việt: tất tiếu · Pinyin: bì xiào

Tổng quan

rất giống | giống hệt | nhìn rất giống | như đúc

Cấu tạo: (tất) + (tiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rất giống | giống hệt | nhìn rất giống | như đúc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 完全相似。如:「他善於畫畫,所畫的仕女,眉目神態,無不畢肖。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 完全相像神态~。

Eng

  • CC-CEDICT to resemble closely|to be the very image of|to look very much like|to be the spitting image of
  • Cihui to resemble closely; to be the very image of; to look very much like; to be the spitting image of