畢西 tất tây Hán Việt: tất tây Tổng quan Cấu tạo: 畢 (tất) + 西 (tây)Hán Việttất tâyCấu tạo畢 + 西 · tất + tây nghĩa thành phần: tất + tây Nghĩa EngCihui pieze