畢身

bì shēn tất thân

Hán Việt: tất thân · Pinyin: bì shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (tất) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 终身;一生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.终身;一生。