畢辜

bì gū tất cô

Hán Việt: tất cô · Pinyin: bì gū

Tổng quan

Cấu tạo: (tất) + (cô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 月名。指农历得甲的十一月。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.月名。指农历得甲的十一月。