畢陬 bì zōu · tất tưu Hán Việt: tất tưu · Pinyin: bì zōu Tổng quan Cấu tạo: 畢 (tất) + 陬 (tưu)Pinyinbì zōuHán Việttất tưuCấu tạo畢 + 陬 · tất + tưu nghĩa thành phần: tất + tưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"毕聚"; 月名。指农历得甲的正月。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"毕聚"。 2.月名。指农历得甲的正月。