畢集 bì jí · tất tập Hán Việt: tất tập · Pinyin: bì jí Tổng quan Cấu tạo: 畢 (tất) + 集 (tập)Pinyinbì jíHán Việttất tậpCấu tạo畢 + 集 · tất + tập nghĩa thành phần: tất + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 全部聚集。Tân Hoa Tự Điển 1.全部聚集。EngCihui 畢集 ìjí v. gather/assemble completely