毗嵐

pí lán bì lam

Hán Việt: bì lam · Pinyin: pí lán

Tổng quan

Cấu tạo: (bì) + (lam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梵语vairambhaka的译音。亦作"毗岚"。意为迅猛的风,狂风。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.梵语vairambhaka的译音。亦作"毗岚"。意为迅猛的风,狂风。