毘城

bì thành

Hán Việt: bì thành

Tổng quan

tì thành (地名)毘耶離城也,維摩居士居之。☸

Cấu tạo: (bì) + (thành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tì thành (地名)毘耶離城也,維摩居士居之。☸