毘多输

bì đa thâu

Hán Việt: bì đa thâu

Tổng quan

tì đa du (人名)阿育王弟名。譯曰除憂。見行願品疏鈔四。梵Vitāśoka。☸

Cấu tạo: (bì) + (đa) + (thâu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tì đa du (人名)阿育王弟名。譯曰除憂。見行願品疏鈔四。梵Vitāśoka。☸