毘娄真

bì lâu chân

Hán Việt: bì lâu chân

Tổng quan

tì lâu chân (人名)王名。譯曰愛樂。見慧琳音義二十六。梵Virucin。☸

Cấu tạo: (bì) + (lâu) + (chân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tì lâu chân (人名)王名。譯曰愛樂。見慧琳音義二十六。梵Virucin。☸