毘梨 bì lê Hán Việt: bì lê Tổng quan tì lê (術語)Virya,毘梨耶之略。☸ Cấu tạo: 毘 (bì) + 梨 (lê)Hán Việtbì lêCấu tạo毘 + 梨 · bì + lê nghĩa thành phần: bì + lê Nghĩa ViệtCihui tì lê (術語)Virya,毘梨耶之略。☸