毘羯罗 bì yết la Hán Việt: bì yết la Tổng quan tì yết la (神名)藥師經所說十二大將之一。☸ Cấu tạo: 毘 (bì) + 羯 (yết) + 罗 (la)Hán Việtbì yết laCấu tạo毘 + 羯 + 罗 · bì + yết + la nghĩa thành phần: bì + yết + la Nghĩa ViệtCihui tì yết la (神名)藥師經所說十二大將之一。☸