毘诃提

bì ha đề

Hán Việt: bì ha đề

Tổng quan

tì ha đề (衣服)衣名。舍衛國波斯匿王聞阿難說法歡喜,施家中第一毘訶提衣,使作三衣。見中阿含毘訶提經。梵Vihati巴Bāhitikā。☸

Cấu tạo: (bì) + (ha) + (đề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tì ha đề (衣服)衣名。舍衛國波斯匿王聞阿難說法歡喜,施家中第一毘訶提衣,使作三衣。見中阿含毘訶提經。梵Vihati巴Bāhitikā。☸