毘阇耶

bì đồ da

Hán Việt: bì đồ da

Tổng quan

tì xà da (人名)Vijaya,大臣名。譯曰難勝。見本行集經四十三。☸

Cấu tạo: (bì) + (đồ) + (da)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tì xà da (人名)Vijaya,大臣名。譯曰難勝。見本行集經四十三。☸