毛估

máo gū mao cổ

Hán Việt: mao cổ · Pinyin: máo gū

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 粗略地估计:~一下,这片早稻亩产不会低于八百斤。

Eng

  • Cihui 毛估 áogū* adv. at a rough estimate