毛毛
mao mao
Hán Việt: mao mao · Pinyin: máo mao
Tổng quan
(tên gọi thân mật cho em bé hoặc trẻ nhỏ)
Nghĩa
Việt
- Cihui (tên gọi thân mật cho em bé hoặc trẻ nhỏ)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.說人不害羞的話。元.鄭光祖《㑳梅香》第三折:「諕的那有情人恨無個地縫兒藏。(帶云)毛毛羞麼。(唱)羞殺我也傅粉何郎。」 2.大約。《文明小史》第五五回:「秦鳳梧自己買這樣,買那樣,應酬朋友,吃酒碰和,毛毛的也有一萬了。」
Eng
- CC-CEDICT (pet name for a baby or small child)
- Cihui (pet name for a baby or small child)