毛痣

máo zhìmao chí

Hán Việt: mao chí · Pinyin: máo zhì

Tổng quan

nốt ruồi lông

Cấu tạo: 毛 (mao) + 痣 (chí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nốt ruồi lông
  • Tần suất từ nốt ruồi lông

Eng

  • Cihui hairy nevus
  • Tần suất từ hairy nevus

Từ liên quan

Gần nghĩa

毛丛 · 毛僧 · 毛利 · 毛刷 · 毛刺 · 毛厕 · 毛厚 · 毛发