毛目

máo mù mao mục

Hán Việt: mao mục · Pinyin: máo mù

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (mục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指裘皮的毛与网的眼; 细目。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指裘皮的毛与网的眼。 2.细目。