毛碴 máo chá Pinyin: máo chá Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 碴Pinyinmáo cháCấu tạo毛 + 碴 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指金属制品表面不光洁﹑刺手的部分。Tân Hoa Tự Điển 1.指金属制品表面不光洁﹑刺手的部分。