毛粟

máo sù mao túc

Hán Việt: mao túc · Pinyin: máo sù

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻极细微的事物; 形容众多。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻极细微的事物。 2.形容众多。