氈毼

zhān hé

Pinyin: zhān hé

Tổng quan

Cấu tạo: (chiên) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"毡?"。亦作"毡?"; 用动物毛织成的布; 指用此毛布所制之衣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"毡?"。亦作"毡?"。 2.用动物毛织成的布。 3.指用此毛布所制之衣。