毬寒 cầu hàn Hán Việt: cầu hàn Tổng quan Cấu tạo: 毬 (cầu) + 寒 (hàn)Hán Việtcầu hànCấu tạo毬 + 寒 · cầu + hàn nghĩa thành phần: cầu + hàn