毬果

cầu quả

Hán Việt: cầu quả

Tổng quan

Nón (của cây thông, cây vân sam...

Cấu tạo: (cầu) + (quả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Nón (của cây thông, cây vân sam...

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 松柏類等裸子植物的雌毬花所發育而成的果實。常由許多木質化的鱗片呈螺旋狀或對生排列而成。如:「松柏的毬果外觀很特殊,常被人們撿拾回去觀賞。」也稱為「球果」。