毯鯊 thảm sa Hán Việt: thảm sa Tổng quan Cấu tạo: 毯 (thảm) + 鯊 (sa)Hán Việtthảm saCấu tạo毯 + 鯊 · thảm + sa nghĩa thành phần: thảm + sa Nghĩa EngCihui 毯鯊 ǎnshā n. carpet shark M:¹tiáo