毯鲨 thảm sa Hán Việt: thảm sa Tổng quan Cấu tạo: 毯 (thảm) + 鯊 (sa)Hán Việtthảm saTừ loạidanhCấu tạo毯 + 鯊 · thảm + sa nghĩa thành phần: thảm + sa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cá nhám thảmBiên soạn carpet shark M:¹tiáoEngCihui 毯鯊 ǎnshā n. carpet shark M:¹tiáoTần suất từ n. carpet shark M:¹tiáo Từ liên quan Gần nghĩa毯子 · 鲨鱼 · 毯制法 · 鲨鱼皮 · 毯布 · 鯊潯 · 鯊皮 · 鯊翅