毿毿

sān sān tam tam

Hán Việt: tam tam · Pinyin: sān sān

Tổng quan

vừa dài vừa mảnh

Cấu tạo: 毿 (tam) + 毿 (tam)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vừa dài vừa mảnh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 毛发、枝条等细长的样子:~下垂|柳枝~。

Eng

  • Cihui 毿毿 ānsān r.f. thin and long (of hair/twigs/etc.)