毿

sān tam

Hán Việt: tam · Pinyin: sān

Tổng quan

văn) Lông dài (thườn thượt).

毿毿 · 毿娑 · 毿珊 · 耽毿 · 襤毿 · 白毿毿 · 黃毿毿 · 黑毿毿

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinsān
Hán Việttam
Quảng Đôngcaam1
Mân Namsàm
Nhật BảnKEGANAGAI
Hàn Quốc
Chú âmㄙㄢˉ
Hán ngữ Trung cổsom
Phản thiết蘇含切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Lông dài (thườn thượt).

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 毛髮細長的樣子。《玉篇.毛部》:「毿,毛長貌。」

Eng

  • CC-CEDICT long-haired|shaggy

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】先含切【集韻】【韻會】【正韻】蘇含切,𠀤音鬖。毛長貌。【詩·陳風·值其鷺羽疏】白鷺靑脚,高尺七八寸,頭上有毛十數枚,長尺餘,毿毿然與衆毛異。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𣯶 · 𣯺 · 毵 · 毵 · 毵