毷氉

mào sào máo táo

Hán Việt: máo táo · Pinyin: mào sào

Tổng quan

Cấu tạo: (máo) + (táo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 煩悶。唐.韋莊〈買酒不得〉詩:「停尊待爾怪來遲,手挈空缾毷氉歸。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烦恼﹐郁闷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.烦恼﹐郁闷。